beeling2 Signals

Thứ hạng #508 , Thực tế , EUR , Darwinex , 1:200 ,MetaTrader 4, $30.00/Month

beeling2 Signals

Thứ hạng #508 , Thực tế , EUR , Darwinex , 1:200 ,MetaTrader 4, $30.00/Month

fully automated swing trading

Sơ đồ khoản thu được

Jul 24 tại 20:58
Số liệu thống kê có từ trước
  • Số dư: €1006.22
  • Vốn cổ phần: (101.00%) €1,016.29
  • PL thả nổi: €10.07
  • Tiền ký quỹ: €934.85
  • Số tiền rút: €80
  • Các giao dịch: 489
  • Pips: 1,761.2
  • Số tiền giành được: 73%
  • Trung bình Thời gian giao dịch: 4d
  • Các lô : 7.9
  • Hệ số lợi nhuận: 1.13
  • Hàng ngày: 0.06%
  • Hàng tháng: 1.93%
  • Số lượng giao dịch mỗi tháng 38
  • Mức kỳ vọng: 3.6 Pips / €0.31
Hàng tháng Select a month to analyze, click and drag to zoom in
Các biểu tượng
Hoạt động Timezone: GMT +3
Ngày mở Ngày đóng Biểu tượng Hành động Các lô SL TP Mở Đóng Pips Lợi nhuận Thời gian Lợi
17.07.2026 07:40:00 23.07.2026 16:57:28 GBPCAD Mua 0.01 1.87638 1.92777 1.88931 1.87637 -129.4 -8.02 6d -0.79%
21.07.2026 00:40:08 23.07.2026 14:45:51 CHFJPY Mua 0.01 200.12000 203.05000 200.60500 200.11100 -49.4 -2.94 2d -0.29%
14.07.2026 15:40:02 23.07.2026 10:46:12 USDJPY Mua 0.01 161.40700 163.27100 161.81600 163.27200 145.6 8.18 8d +0.81%
13.07.2026 17:20:00 23.07.2026 10:46:06 USDCHF Bán 0.01 0.81522 0.80174 0.81180 0.81524 -34.4 -5.20 9d -0.51%
17.07.2026 12:00:01 23.07.2026 10:42:38 EURNZD Bán 0.01 1.96933 1.93855 1.96247 1.96935 -68.8 -3.71 5d -0.36%
21.07.2026 14:20:00 21.07.2026 16:36:56 GBPUSD Mua 0.01 1.33665 1.35596 1.34097 1.33660 -43.7 -3.89 2h 16m -0.38%
15.07.2026 21:00:00 21.07.2026 04:30:08 NZDCAD Bán 0.01 0.82552 0.81293 0.82188 0.82552 -36.4 -2.42 5d -0.24%
20.07.2026 00:20:04 21.07.2026 00:37:36 CHFJPY Mua 0.01 200.34200 203.65900 201.11600 200.47500 -64.1 -3.57 1d -0.35%
20.07.2026 00:21:33 20.07.2026 12:39:45 AUDCAD Mua 0.01 0.97469 0.98186 0.97673 0.98182 50.9 3.15 12h 18m +0.31%
14.07.2026 15:40:02 20.07.2026 10:34:22 USDCAD Mua 0.01 1.40031 1.43086 1.40710 1.40031 -67.9 -4.21 5d -0.41%
page của 50
Không có lệnh nào được mở.
page của 1